| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Cường độ UVA tối đa/(320-395 nm)¹ | 2.500 mW/cm2 |
| Năng lượng UVA tối đa/(320-395 nm) @ 5 fpm | 2,0J/cm2 |
| Tốc độ băng tải | 1-27 m/phút |
| Vùng sấy UV | 6 inch (một Fusion F300) hoặc 12 inch (hai Fusion F300) |
| Điện áp | 220/230V (50 hoặc 60 Hz) |
| Kích thước tổng thể | 50,5 inch L x 29,8 inch W x 16,4 inch H (128 cm x 76 cm x 42 cm) |
| Cường độ UV được đo bằng Đồng hồ đo UV ACCU-CAL-50 |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.