| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Cường độ UVA | 800 mW/cm2 |
| Năng lượng UV | 2.800 mJ/cm2 |
| Số lượng đèn | 1-3 đèn |
| Khu vực chiếu sáng (một đèn) | chiều dài – 200 mm; chiều rộng – 200 mm |
| Tiêu cự | 50mm |
| Băng tải | Teflon lưới 5 mm x 5 mm |
| Chiều rộng băng tải | 220mm |
| Tốc độ băng tải | điều chỉnh từ 0,5 đến 12 m/phút |
| Kích thước tổng thể (L x W x H) | 1.000 mm x 1.100 mm x 1.200 mm |
| Chiều dài tải và dỡ tải | 120 mm đến tối đa 450 mm |
| Giải phóng mặt bằng dọc | điều chỉnh từ 60 đến 100 mm |
| Khối lượng tịnh | 180 kg |
| Cường độ uv được đo bằng Đồng hồ đo UV ACCU-CAL-50 với bóng đèn mới ở khoảng cách 60 mm |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.