| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Độ nhớt | 24.000 cP |
| Độ cứng | D25 |
| Độ đàn hồi | 5,5 [800] MPa [psi] |
| Thời gian khô keo* | 5 giây |
| * | Thời gian keo khô dựa trên hệ thống sấy keo bằng đèn UV |
| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Độ nhớt | 24.000 cP |
| Độ cứng | D25 |
| Độ đàn hồi | 5,5 [800] MPa [psi] |
| Thời gian khô keo* | 5 giây |
| * | Thời gian keo khô dựa trên hệ thống sấy keo bằng đèn UV |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.