| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Cường độ UV | (280-450 nm) 40+ W/cm2 |
| (400-450 nm) 17+ W/cm2 | |
| UVA¹ (320-395nm) 17+ W/cm² | |
| UVB (280-320 nm) 7 W/cm2 | |
| Điều chỉnh cường độ | từ 1% đến 100% |
| Điện áp | 100-240 VAC, 50-60 Hz, 2,5 Ampe |
| Bóng đèn | UV 200 Watt |
| Bóng đèn tròn UV | Bao gồm bóng đèn halogen kim loại 200 Watt; dễ dàng thay thế |
| Timer | Timer LCD kỹ thuật số lên tới 9.999,9 giây |
| Active | Bàn đạp chân hoặc PLC |
| Tín hiệu (tích hợp màn trập PLC) | Đầu vào: Kích hoạt màn trập, tắt màn trập, điều khiển đèn, bật PLC |
| Đầu ra: Trạng thái thiết bị, lỗi nhiệt độ, lỗi màn trập, trạng thái đèn, trạng thái nguồn, trạng thái màn trập, trạng thái dẫn sáng, cảnh báo tuổi thọ bóng đèn, tuổi thọ bóng đèn đã hết | |
| làm mát | Bố trí quạt lọc; Kiểm soát nhiệt để duy trì nhiệt độ đèn thích hợp |
| Màn hình | LCD, đơn sắc, 320 x 240 px |
| Kích thước tổng thể (W x D x H) | 12,5 inch x 12,0 inch x 6,5 inch [31,8 cm x 30,5 cm x 16,5 cm] |
| Trọng lượng | 12,75 lbs. [5,78 kg] |
| Bảo hành | Một năm kể từ khi mua |
| Bảo hành bóng đèn | Đánh lửa được bảo hành trong 2.000 giờ |
| Môi trường hoạt động | 10°C đến 40°C (50°F đến 104°F), độ ẩm tương đối 0-80%, không ngưng tụ |
| ¹ | Được đo bằng Đồng hồ đo UV ACCU-CAL-50 |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.